vibrée

Học thuật
Thân thiện
vibrée

La corde de la guitare est vibrée après avoir été pincée.

Định nghĩa
  1. Tính từ giống cái:
    • Rung động, ngân vang: Dạng tính từ giống cái của "vibré", dùng để miêu tả một âm thanh, giọng nói hoặc cảm xúc đang rung lên, độ ngân vang hoặc cường độ cảm xúc cao. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh âm nhạc, diễn thuyết hoặc văn chương.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ giống cái:
    • Sa voix était vibrée d'émotion. (Giọng ấy ngân vang đầy cảm xúc.)
    • Une note longue et vibrée résonna dans la salle. (Một nốt nhạc dài ngân vang vang lên trong khán phòng.)
    • Elle a prononcé un discours vibrée de colère. ( ấy đã đọc một bài diễn văn rung lên phẫn nộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une corde vibrée": một sợi dây đang rung.

    • Le son d'une corde vibrée est très pur. (Âm thanh của một sợi dây đang rung rất trong trẻo.)
  • "Une atmosphère vibrée": một bầu không khí rung động, đầy xúc cảm.

    • L'atmosphère vibrée de la cérémonie a touché tout le monde. (Bầu không khí rung động của buổi lễ đã chạm đến tất cả mọi người.)
Biến thể từ gần giống
  • Vibré (tính từ giống đực): rung động, ngân vang. (Đâydạng gốc, "vibrée" là dạng giống cái của ).

    • Un son vibré. (Một âm thanh ngân vang.)
  • Vibrer (động từ): rung lên, ngân vang.

    • La corde du violon vibre sous l'archet. (Dây đàn violin rung lên dưới cây .)
  • Vibration (danh từ): sự rung động.

    • Les vibrations de la musique. (Những rung động của âm nhạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Résonnante: vang vọng, ngân nga.
  • Émue: xúc động, cảm động (thiên về cảm xúc).
  • Frémissante: rung rinh, run run (thường do cảm xúc hoặc gió).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được tạo thành từ tính từ "vibrée". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "vibrer").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "vibrée").

vibrée

La corde de la guitare est vibrée après avoir été pincée.

tính từ giống cái
  1. xem vibré

Từ gần giống