fibre

/'faibə/ Cách viết khác : (fiber) /'faibər/
Học thuật
Thân thiện
fibre

La fibre synthétique est utilisée pour fabriquer ce pull.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sợi, thớ: Vật liệu dài, mảnh, dạng sợi chỉ, có thể nguồn gốc tự nhiên hoặc nhân tạo.
    • Khuynh hướng dễ cảm xúc (nghĩa bóng): Một đặc điểm tính cách, một sự nhạy cảm tự nhiên đối với một lĩnh vực nào đó, đặc biệtnghệ thuật hoặc tình cảm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa vật lý):

    • Cette corde est tressée avec une fibre très résistante. (Sợi dây này được bện bằng một loại sợi rất bền.)
    • On utilise de la fibre de verre pour l'isolation. (Người ta sử dụng sợi thủy tinh để cách nhiệt.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • Il a la fibre artistique depuis son enfance. (Anh ấy khuynh hướng nghệ thuật từ thuở nhỏ.)
    • Elle n'a pas la fibre commerciale. ( ấy không năng khiếu/nhạy cảm trong kinh doanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir la fibre + tính từ": năng khiếu, sự nhạy cảm tự nhiên đối với một lĩnh vực cụ thể.

    • Avoir la fibre pédagogique. ( năng khiếu sư phạm.)
    • Avoir la fibre écologique. (Có ý thức/nhạy cảm với vấn đề sinh thái.)
  • "Toucher la fibre + tính từ de quelqu'un": Chạm đến, lay động tình cảm sâu kín của ai.

    • Ce discours a touché la fibre patriotique de l'auditoire. (Bài diễn văn này đã chạm đến tình cảm yêu nước của thính giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Fibreux, fibreuse (tính từ): nhiều sợi, thớ.

    • Une viande fibreuse. (Một miếng thịt nhiều thớ.)
  • Fibranne (danh từ giống cái): Một loại sợi tổng hợp.

  • Fibrocyte (danh từ giống đực): Tế bào sợi (trong sinh học).
Từ đồng nghĩa
  • Filament (danh từ giống đực): Sợi mảnh, .
  • Fil (danh từ giống đực): Sợi, chỉ.
  • Sensibilité (danh từ giống cái, cho nghĩa bóng): Sự nhạy cảm, tính dễ cảm xúc.
  • Prédisposition (danh từ giống cái, cho nghĩa bóng): Sự có sẵn khuynh hướng, sự dễ .
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Fibre optique (danh từ giống cái): Sợi quang học.

    • Les données sont transmises par fibre optique. (Dữ liệu được truyền bằng cáp quang.)
  • Fibre musculaire (danh từ giống cái): Sợi .

    • La contraction des fibres musculaires. (Sự co lại của các sợi .)
  • Fibre de carbone (danh từ giống cái): Sợi carbon.

    • Un cadre de vélo en fibre de carbone. (Một khung xe đạp bằng sợi carbon.)
Thành ngữ liên quan
  • Avoir la fibre sensible (thành ngữ): tính dễ cảm xúc, dễ xúc động.

    • Ne sois pas trop dur avec lui, il a la fibre sensible. (Đừng quá khắt khe với anh ấy, anh ấyngười dễ xúc động.)
  • Cela ne fait pas partie de mes fibres (cách nói): Điều đó không thuộc về sở trường/năng khiếu của tôi.

    • La comptabilité ? Cela ne fait pas partie de mes fibres ! (Kế toán á? Đó không phảisở trường của tôi!)
fibre

La fibre synthétique est utilisée pour fabriquer ce pull.

{{fibres}}
danh từ giống cái
  1. sợi, thớ
    • Fibre musculaire
      (giải phẫu) học sợi
    • Fibre synthétique
      (ngành dệt) sợi tổng hợp
    • Les fibres du bois
      thớ gỗ
    • Les fibres du coeur
      (nghĩa bóng) những sợi tơ lòng
  2. (nghĩa bóng) khuynh hướng dễ cảm xúc
    • Avoir la fibre sensible
      tính dễ cảm xúc

Từ gần giống

Từ chứa "fibre"

Từ có nhắc đến "fibre"