vicariance

Học thuật
Thân thiện
vicariance

Un organe peut assurer une fonction de vicariance pour un autre organe défaillant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Sinh vật học, Địasinh vật) Sự thay thế: Hiện tượng trong đó các loài hoặc quần thể quan hệ họ hàng gần chiếm giữ các khu vực địakhác nhau tách biệt, thường là do sự hình thành các rào cản địa lý (như núi, biển) ngăn cách quần thể gốc. Các nhóm này tiến hóa độc lập trở thành các loài thay thế cho nhaucác khu vực khác nhau.
    • (Sinhhọc, Tâmhọc) Sự thay thế chức năng: Khả năng một cơ quan hoặc một phần của hệ thống thần kinh đảm nhận chức năng của một phần khác bị tổn thương hoặc mất đi.
Ví dụ sử dụng
  • Trong sinh vật học:

    • La vicariance est un mécanisme important de spéciation. (Sự thay thếmột cơ chế quan trọng của quá trình hình thành loài.)
    • On observe une vicariance entre ces deux espèces de grenouilles sur les deux côtés de la chaîne de montagnes. (Người ta quan sát thấy sự thay thế giữa hai loài ếch nàyhai phía của dãy núi.)
  • Trong sinhhọc/tâmhọc:

    • Après une lésion cérébrale, des phénomènes de vicariance peuvent permettre la récupération de certaines fonctions. (Sau một tổn thương não, các hiện tượng thay thế chức năng có thể cho phép phục hồi một số chức năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Modèle de vicariance": Mô hình thay thế, một khungthuyết trong sinh học tiến hóa để giải thích sự phân bố địacủa các loài.

    • Ce schéma de distribution s'explique par un modèle de vicariance. (Sơ đồ phân bố này được giải thích bằng một mô hình thay thế.)
  • "Événement de vicariance": Sự kiện thay thế, chỉ một biến cố địa chất hoặc khí hậu dẫn đến sự chia cắt tiến hóa độc lập của các quần thể.

    • La formation de l'isthme de Panama a été un événement de vicariance majeur. (Sự hình thành eo đất Panama đã là một sự kiện thay thế quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Vicariant (adj): (thuộc về) sự thay thế.

    • Des espèces vicariantes (Các loài thay thế).
  • Vicariante (n.f): Loài thay thế (chỉ một trong các loài hình thành do hiện tượng vicariance).

    • Cette salamandre est la vicariante européenne de l'espèce nord-américaine. (Con kỳ giông nàyloài thay thếchâu Âu của loài Bắc Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Substitution (n.f): Sự thay thế (nghĩa chung, không mang sắc thái chuyên môn về tiến hóa hoặc sinh lý).
  • Remplacement (n.m): Sự thay thế (nghĩa chung).
Các cụm từ liên quan
  • Spéciation par vicariance: Sự hình thành loài do thay thế (cơ chế hình thành loài mới do sự chia cắt địa lý).
    • La spéciation par vicariance est courante chez les organismes peu mobiles. (Sự hình thành loài do thay thế phổ biếncác sinh vật ít di chuyển.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "vicariance".

vicariance

Un organe peut assurer une fonction de vicariance pour un autre organe défaillant.

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học, sinhhọc) sự thay thế