vicariant

Học thuật
Thân thiện
vicariant

La plante utilise un organe vicariant pour absorber l'eau.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Sinh vật học, sinhhọc) Thay thế: Dùng để mô tả một cơ quan, bộ phận hoặc chức năng có thể đảm nhiệm vai trò của một cơ quan, bộ phận hoặc chức năng khác khi cái kia bị mất đi hoặc không hoạt động.
    • (Sinh vật học) Đẳng vị: Dùng để mô tả các loài hoặc quần thể quan hệ họ hàng gần, sốngcác khu vực địakhác nhau nhưng chiếm giữ nhữngsinh thái tương tự, thay thế cho nhau về mặt không gian.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa thay thế):

    • Le rein controlatéral peut avoir un rôle vicariant en cas de défaillance d'un organe. (Quả thận bên đối diện có thể đóng vai trò thay thế trong trường hợp một cơ quan bị suy.)
    • C'est un organe vicariant qui compense la perte de fonction. (Đómột cơ quan thay thế bù đắp cho sự mất chức năng.)
  • Tính từ (nghĩa đẳng vị):

    • Les deux espèces vicariantes se sont développées de part et d'autre de la barrière montagneuse. (Hai loài đẳng vị đã phát triểnhai bên của hàng rào núi.)
    • On étudie des populations vicariantes de salamandres. (Người ta nghiên cứu các quần thể đẳng vị của loài kỳ giông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Spéciation vicariante" (sinh vật học): Quá trình hình thành loài do sự chia cắt địa lý, dẫn đến sự xuất hiện của các loài đẳng vị.
    • La spéciation vicariante est un modèle important en biogéographie. (Quá trình hình thành loài do chia cắt địamột mô hình quan trọng trong địa sinh vật học.)
Biến thể từ gần giống
  • Vicariance (danh từ giống cái): Hiện tượng thay thế (trong sinh lý) hoặc hiện tượng đẳng vị/chia cắt địa lý (trong sinh vật học, địa sinh vật học).
    • La vicariance explique la répartition de nombreuses espèces. (Hiện tượng đẳng vị giải thích sự phân bố của nhiều loài.)
Từ đồng nghĩa
  • Substitut (tính từ/danh từ): Thay thế. (Tập trung vào chức năng thay thế hơn là nguồn gốc địa lý.)
  • Équivalent (tính từ/danh từ): Tương đương. (Nhấn mạnh sự tương đồng về chức năng hoặc vị trí.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ chuyên ngành này thường không đi với các cụm động từ theo cách thức thông thường.)

Thành ngữ liên quan

(Từ chuyên ngành này không thành ngữ phổ biến.)

vicariant

La plante utilise un organe vicariant pour absorber l'eau.

tính từ
  1. (sinh vật học, sinhhọc) thay thế
    • Organe vicariant
      cơ quan thay thế
    • Rôle vicariant
      vai trò thay thế
  2. đẳng vị
    • Espèces vicariantes
      loài đẳng vị

Từ có nhắc đến "vicariant"