vicariant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Sinh vật học, sinh lý học) Thay thế: Dùng để mô tả một cơ quan, bộ phận hoặc chức năng có thể đảm nhiệm vai trò của một cơ quan, bộ phận hoặc chức năng khác khi cái kia bị mất đi hoặc không hoạt động.
- (Sinh vật học) Đẳng vị: Dùng để mô tả các loài hoặc quần thể có quan hệ họ hàng gần, sống ở các khu vực địa lý khác nhau nhưng chiếm giữ những ổ sinh thái tương tự, thay thế cho nhau về mặt không gian.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa thay thế):
- Le rein controlatéral peut avoir un rôle vicariant en cas de défaillance d'un organe. (Quả thận bên đối diện có thể đóng vai trò thay thế trong trường hợp một cơ quan bị suy.)
- C'est un organe vicariant qui compense la perte de fonction. (Đó là một cơ quan thay thế bù đắp cho sự mất chức năng.)
Tính từ (nghĩa đẳng vị):
- Les deux espèces vicariantes se sont développées de part et d'autre de la barrière montagneuse. (Hai loài đẳng vị đã phát triển ở hai bên của hàng rào núi.)
- On étudie des populations vicariantes de salamandres. (Người ta nghiên cứu các quần thể đẳng vị của loài kỳ giông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Spéciation vicariante" (sinh vật học): Quá trình hình thành loài do sự chia cắt địa lý, dẫn đến sự xuất hiện của các loài đẳng vị.
- La spéciation vicariante est un modèle important en biogéographie. (Quá trình hình thành loài do chia cắt địa lý là một mô hình quan trọng trong địa sinh vật học.)
Biến thể và từ gần giống
- Vicariance (danh từ giống cái): Hiện tượng thay thế (trong sinh lý) hoặc hiện tượng đẳng vị/chia cắt địa lý (trong sinh vật học, địa sinh vật học).
- La vicariance explique la répartition de nombreuses espèces. (Hiện tượng đẳng vị giải thích sự phân bố của nhiều loài.)
Từ đồng nghĩa
- Substitut (tính từ/danh từ): Thay thế. (Tập trung vào chức năng thay thế hơn là nguồn gốc địa lý.)
- Équivalent (tính từ/danh từ): Tương đương. (Nhấn mạnh sự tương đồng về chức năng hoặc vị trí.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ chuyên ngành này thường không đi với các cụm động từ theo cách thức thông thường.)
Thành ngữ liên quan
(Từ chuyên ngành này không có thành ngữ phổ biến.)
tính từ
- (sinh vật học, sinh lý học) thay thế
- Organe vicariantcơ quan thay thế
- Rôle vicariantvai trò thay thế
- đẳng vị
- Espèces vicariantesloài đẳng vị