vicariously
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách gián tiếp, thông qua hoặc nhờ vào trải nghiệm của người khác, thay vì tự mình trải nghiệm trực tiếp.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy thích thú đám cưới một cách gián tiếp qua những câu chuyện của bạn mình.)
- (Anh ấy sống gián tiếp qua các nhân vật phim yêu thích.)
- (Cha mẹ thường trải nghiệm thành công một cách gián tiếp qua con cái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to experience something vicariously": trải nghiệm điều gì đó một cách gián tiếp.
- Many people travel vicariously by watching travel documentaries. (Nhiều người du lịch gián tiếp bằng cách xem phim tài liệu du lịch.)
- "to feel joy/pain vicariously": cảm thấy niềm vui/nỗi đau một cách gián tiếp.
- Fans feel the victory vicariously when their team wins. (Người hâm mộ cảm thấy chiến thắng một cách gián tiếp khi đội của họ thắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Vicarious (tính từ): gián tiếp, thay thế.
- She gets vicarious pleasure from watching her children play. (Cô ấy nhận được niềm vui gián tiếp từ việc xem con mình chơi.)
- Vicariousness (danh từ): tính chất gián tiếp.
- The vicariousness of online experiences can feel less real. (Tính chất gián tiếp của trải nghiệm trực tuyến có thể cảm thấy kém thực tế hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Indirectly: một cách gián tiếp.
- Through someone else's eyes: qua con mắt của người khác.
- By proxy: thông qua người đại diện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Live through: trải qua (gián tiếp) qua ai đó.
- He lives through his children's achievements. (Anh ấy trải qua gián tiếp qua thành tựu của con cái.)
- Experience secondhand: trải nghiệm gián tiếp.
- She experienced the concert secondhand through videos. (Cô ấy trải nghiệm buổi hòa nhạc gián tiếp qua video.)
Thành ngữ liên quan
- Through the eyes of another: qua con mắt của người khác.
- She saw the world through the eyes of another, vicariously. (Cô ấy nhìn thế giới qua con mắt của người khác, một cách gián tiếp.)
- Secondhand thrill: sự phấn khích gián tiếp.
- He gets a secondhand thrill from watching extreme sports. (Anh ấy nhận được sự phấn khích gián tiếp từ việc xem thể thao mạo hiểm.)