vigorously

vigorously

He vigorously scrubbed the old wooden floor.

Định nghĩa

Trạng từ:
- Một cách mạnh mẽ, hăng hái, đầy năng lượng: "Vigorously" mô tả hành động được thực hiện với sức mạnh thể chất hoặc tinh thần, một cách quyết liệt không chùn bước.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy bảo vệ ý tưởng của mình một cách mạnh mẽ trong suốt cuộc tranh luận.)
  • (Vận động viên tập luyện hăng hái để chuẩn bị cho cuộc thi.)
  • ( ấy lắc chai một cách mạnh mẽ trước khi rót.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to argue vigorously": tranh luận kịch liệt, không khoan nhượng.
    • The lawyer argued vigorously for his client's innocence. (Luật sư tranh luận kịch liệt cho sự vô tội của thân chủ.)
  • "to promote vigorously": quảng bá mạnh mẽ, tích cực.
    • The company promoted its new product vigorously across all platforms. (Công ty quảng bá sản phẩm mới một cách mạnh mẽ trên mọi nền tảng.)
Biến thể từ gần giống
  • Vigorous (tính từ): mạnh mẽ, hăng hái.
    • He is a vigorous supporter of environmental causes. (Anh ấy người ủng hộ mạnh mẽ các vấn đề môi trường.)
  • Vigor (danh từ): sức mạnh, sinh lực.
    • She attacked the problem with great vigor. ( ấy giải quyết vấn đề với sức mạnh to lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Energetically: một cách tràn đầy năng lượng.
  • Forcefully: một cách mạnh mẽ, cưỡng bức.
  • Strenuously: một cách vất vả, hết sức cố gắng.
  • Heartily: một cách nhiệt tình, hết lòng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To go at something vigorously: bắt tay vào làm việc đó một cách hăng hái.
    • She went at the cleaning vigorously, finishing in no time. ( ấy bắt tay vào dọn dẹp một cách hăng hái, hoàn thành trong chốc lát.)
Thành ngữ liên quan
  • "To put one's back into something": dốc hết sức lực vào việc .
    • He put his back into the project, working vigorously day and night. (Anh ấy dốc hết sức lực vào dự án, làm việc hăng hái cả ngày lẫn đêm.)