vice admiral
Định nghĩa
Danh từ: - Phó đô đốc: "vice admiral" là một cấp bậc trong hải quân, nằm dưới đô đốc (admiral) và trên chuẩn đô đốc (rear admiral). Đây là chức vụ chỉ huy cấp cao, thường phụ trách các hạm đội lớn hoặc các bộ phận quan trọng của lực lượng hải quân.
Ví dụ sử dụng
- (Phó đô đốc đã chỉ huy toàn bộ hạm đội Thái Bình Dương trong suốt cuộc chiến.)
- (Ông ấy được thăng cấp phó đô đốc sau ba mươi năm phục vụ trong hải quân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vice Admiral of the Navy": Một chức danh danh dự hiếm hoi, cao hơn phó đô đốc thông thường, chỉ được sử dụng trong một số quốc gia.
- The United States Navy once had a position called Vice Admiral of the Navy. (Hải quân Hoa Kỳ từng có một chức vụ gọi là Phó đô đốc Hải quân.)
Biến thể và từ gần giống
- Admiral (n): đô đốc, cấp bậc cao hơn phó đô đốc.
- The admiral gave orders to the vice admiral. (Đô đốc đã ra lệnh cho phó đô đốc.)
- Rear admiral (n): chuẩn đô đốc, cấp bậc thấp hơn phó đô đốc.
- A rear admiral often reports to a vice admiral. (Chuẩn đô đốc thường báo cáo với phó đô đốc.)
Từ đồng nghĩa
- Flag officer: sĩ quan cấp tướng (trong hải quân), bao gồm cả phó đô đốc.
- Senior naval commander: chỉ huy hải quân cao cấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "vice admiral". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to serve under" (phục vụ dưới quyền) khi nói về quan hệ cấp bậc.
- He served under a vice admiral for five years. (Anh ấy phục vụ dưới quyền một phó đô đốc trong năm năm.)
Thành ngữ liên quan
- "To be promoted to vice admiral": được thăng chức lên phó đô đốc.
- After the successful mission, he was promoted to vice admiral. (Sau nhiệm vụ thành công, ông ấy được thăng chức lên phó đô đốc.)
- "Vice admiral's rank": cấp bậc phó đô đốc, thường dùng để chỉ vị trí và trách nhiệm.
- The vice admiral's rank comes with significant responsibilities. (Cấp bậc phó đô đốc đi kèm với những trách nhiệm đáng kể.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "vice admiral"