vice-admiral
/'vais'ædmərəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phó đô đốc: Một cấp bậc sĩ quan cao cấp trong hải quân, thường là cấp bậc dưới đô đốc và trên chuẩn đô đốc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was promoted to the rank of vice-admiral after decades of distinguished service. (Ông ấy được thăng cấp bậc phó đô đốc sau nhiều thập kỷ phục vụ xuất sắc.)
- The fleet is under the command of Vice-Admiral Smith. (Hạm đội nằm dưới quyền chỉ huy của Phó đô đốc Smith.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Khi được viết hoa và dùng như một danh từ riêng, "Vice-Admiral" là một phần của tước hiệu hoặc cách xưng hô trang trọng.
- Vice-Admiral Nguyen Van A will attend the ceremony. (Phó đô đốc Nguyễn Văn A sẽ tham dự buổi lễ.)
Biến thể và từ gần giống
- Admiral (n): Đô đốc.
- Rear admiral (n): Chuẩn đô đốc.
- Fleet admiral (n): Đô đốc Hạm đội (cấp bậc cao nhất ở một số quốc gia).
Từ đồng nghĩa
- Naval officer of high rank: Sĩ quan hải quân cấp cao.