vice chairman

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phó chủ tịch: "vice chairman" chỉ một người chức vụ dưới chủ tịch (chairman) thay mặt chủ tịch khi cần thiết. Người này thường hỗ trợ chủ tịch trong việc điều hành các cuộc họp, quản lý tổ chức, hoặc thực hiện các nhiệm vụ được ủy quyền. Chức danh này phổ biến trong các công ty, tổ chức, hội đồng quản trị, hoặc ủy ban.
dụ sử dụng
  • (Phó chủ tịch sẽ chủ trì cuộc họp khi chủ tịch vắng mặt.)
  • ( ấy được bầu làm phó chủ tịch hội đồng quản trị.)
  • (Phó chủ tịch xử lý các hoạt động hàng ngày trong khi chủ tịch tập trung vào chiến lược.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve as vice chairman": đảm nhận vai trò phó chủ tịch.

    • He served as vice chairman for five years before becoming chairman. (Ông ấy đã làm phó chủ tịch trong năm năm trước khi trở thành chủ tịch.)
  • "acting vice chairman": phó chủ tịch tạm quyền (thường khi chức vụ chính thức chưa được bổ nhiệm).

    • The acting vice chairman will oversee the committee until a permanent appointment is made. (Phó chủ tịch tạm quyền sẽ giám sát ủy ban cho đến khi bổ nhiệm chính thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Vice chair (danh từ): dạng rút gọn, có nghĩa tương tự "vice chairman".

    • The vice chair will represent the organization at the conference. (Phó chủ tịch sẽ đại diện tổ chức tại hội nghị.)
  • Vice chairperson (danh từ): dạng trung tính về giới tính, thay thế cho "vice chairman" hoặc "vice chairwoman".

    • The vice chairperson is responsible for scheduling meetings. (Phó chủ tịch chịu trách nhiệm lên lịch các cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
  • Deputy chairman: phó chủ tịch (thường dùng trong các tổ chức lớn, có nghĩa tương tự).

    • The deputy chairman will take over the chairman's duties temporarily. (Phó chủ tịch sẽ tạm thời đảm nhận nhiệm vụ của chủ tịch.)
  • Assistant chairman: trợ lý chủ tịch (có thể mang nghĩa hỗ trợ thay vì thay thế trực tiếp).

    • The assistant chairman coordinates communications for the board. (Trợ lý chủ tịch điều phối các thông tin liên lạc cho hội đồng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stand in for the chairman: thay thế chủ tịch tạm thời.

    • The vice chairman will stand in for the chairman at the annual meeting. (Phó chủ tịch sẽ thay thế chủ tịch tại cuộc họp thường niên.)
  • Act on behalf of the chairman: hành động thay mặt chủ tịch.

    • As vice chairman, she can act on behalf of the chairman in emergency decisions. (Với tư cách phó chủ tịch, ấy có thể hành động thay mặt chủ tịch trong các quyết định khẩn cấp.)
Thành ngữ liên quan
  • Second-in-command: người đứng thứ hai sau người lãnh đạo (thường dùng trong quân đội hoặc tổ chức, tương tự vai trò phó chủ tịch).

    • The vice chairman is effectively the second-in-command of the committee. (Phó chủ tịch thực chất người đứng thứ hai của ủy ban.)
  • Right-hand man/woman: cánh tay phải (người hỗ trợ đắc lực, thường cấp dưới thân tín).

    • The chairman relies on the vice chairman as his right-hand man. (Chủ tịch dựa vào phó chủ tịch như cánh tay phải của mình.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "vice chairman"

vice chairman
The vice chairman presides over the meeting in the chairman's absence.