vice-chairman

/'vais'tʃeəmən/
Học thuật
Thân thiện
vice-chairman

The vice-chairman leads the meeting in the conference room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phó chủ tịch: Người đứng thứ hai trong ban lãnh đạo của một tổ chức, hội đồng hoặc ủy ban, nhiệm vụ hỗ trợ thay thế chủ tịch khi cần thiết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The vice-chairman will preside over the meeting in the chairman's absence. (Phó chủ tịch sẽ chủ trì cuộc họp trong khi chủ tịch vắng mặt.)
    • She was elected as the new vice-chairman of the committee. ( ấy được bầu làm phó chủ tịch mới của ủy ban.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acting as vice-chairman": Đảm nhiệm vai trò phó chủ tịch (tạm thời hoặc chính thức).
    • He is currently acting as vice-chairman while a permanent replacement is found. (Ông ấy hiện đang đảm nhiệm vai trò phó chủ tịch trong khi tìm người thay thế cố định.)
Biến thể từ gần giống
  • Vice-chair (n): Cách viết tắt hoặc thay thế cho "vice-chairman".
    • She serves as the vice-chair of the board. ( ấy giữ chức phó chủ tịch hội đồng quản trị.)
  • Vice-chairperson (n): Từ trung tính hơn về giới tính, cũng có nghĩa phó chủ tịch.
    • The position of vice-chairperson is now open for applications. (Vị trí phó chủ tịch hiện đang mở để nhận đơn ứng tuyển.)
  • Deputy chairman (n): Phó chủ tịch (cùng nghĩa, có thể dùng thay thế).
    • The deputy chairman presented the financial report. (Phó chủ tịch đã trình bày báo cáo tài chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Deputy head: Phó trưởng ban, phó chủ nhiệm.
  • Second-in-command: Người chỉ huy thứ hai, phó tổng chỉ huy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến đi kèm)

vice-chairman

The vice-chairman leads the meeting in the conference room.

danh từ
  1. phó chủ tịch