vice president
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phó tổng thống / Phó chủ tịch: "vice president" là một chức danh quản lý cấp cao, đứng ngay dưới tổng thống hoặc chủ tịch. Người giữ chức vụ này có thể thay mặt tổng thống hoặc chủ tịch thực hiện nhiệm vụ trong những trường hợp nhất định, chẳng hạn như khi người đứng đầu vắng mặt hoặc không thể đảm nhiệm công việc.
- Phó giám đốc: Trong các tổ chức, doanh nghiệp, "vice president" cũng có thể chỉ một vị trí quản lý cấp cao, thường là cấp dưới của chủ tịch hoặc giám đốc điều hành.
Ví dụ sử dụng
- (Phó chủ tịch công ty sẽ tham dự cuộc họp thay cho chủ tịch.)
- (Tại Hoa Kỳ, phó tổng thống là quan chức cao thứ hai trong nhánh hành pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to serve as vice president": đảm nhiệm chức vụ phó tổng thống hoặc phó chủ tịch.
- She served as vice president of marketing for five years. (Cô ấy đã đảm nhiệm chức vụ phó chủ tịch tiếp thị trong năm năm.)
"vice president in charge of [field]": phó tổng thống/phó chủ tịch phụ trách một lĩnh vực cụ thể.
- He is the vice president in charge of international relations. (Ông ấy là phó tổng thống phụ trách quan hệ quốc tế.)
Biến thể và từ gần giống
Vice presidential (adj): thuộc về phó tổng thống hoặc phó chủ tịch.
- The vice presidential debate was held last night. (Cuộc tranh luận của các phó tổng thống đã diễn ra tối qua.)
Vice presidency (n): chức vụ phó tổng thống hoặc phó chủ tịch.
- He is running for the vice presidency in the upcoming election. (Ông ấy đang tranh cử chức phó tổng thống trong cuộc bầu cử sắp tới.)
Từ đồng nghĩa
- Deputy: phó, cấp phó (thường dùng trong bối cảnh chính trị hoặc quản lý).
- Assistant president: trợ lý tổng thống (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Act as vice president: tạm thời đảm nhiệm vai trò phó tổng thống hoặc phó chủ tịch.
- She will act as vice president until a permanent replacement is found. (Cô ấy sẽ tạm thời đảm nhiệm vai trò phó chủ tịch cho đến khi tìm được người thay thế chính thức.)
Thành ngữ liên quan
- Second in command: người đứng thứ hai trong chuỗi chỉ huy, tương tự như "vice president".
- The vice president is often seen as the second in command after the president. (Phó tổng thống thường được xem là người đứng thứ hai sau tổng thống.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan