vice-chancelier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Phó Chưởng ấn: Chức vụ phụ tá, hỗ trợ cho Chưởng ấn (chancelier), thường thấy trong hệ thống hành chính, tư pháp hoặc giáo dục (ví dụ: tại một số trường đại học) của các quốc gia nói tiếng Pháp.
- Phó Thủ tướng: Chức vụ trong chính phủ, đặc biệt dùng để chỉ Phó Thủ tướng của Đức hoặc Áo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le vice-chancelier préside la réunion en l'absence du chancelier. (Vị phó chưởng ấn chủ trì cuộc họp trong khi chưởng ấn vắng mặt.)
- Le vice-chancelier allemand est également ministre des Finances. (Phó thủ tướng Đức đồng thời là Bộ trưởng Bộ Tài chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vice-chancelier fédéral": Phó Thủ tướng Liên bang (thường dùng trong ngữ cảnh chính trị Đức hoặc Áo).
- Le vice-chancelier fédéral a prononcé un discours important. (Phó Thủ tướng Liên bang đã có một bài phát biểu quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Chancelier (danh từ giống đực): Chưởng ấn, Thủ tướng (Đức, Áo).
- Vice-président (danh từ giống đực): Phó Chủ tịch, Phó Tổng thống (nghĩa rộng hơn và phổ biến hơn trong nhiều ngữ cảnh).
Từ đồng nghĩa
- Suppléant du chancelier: người thay thế/chức vụ thay thế cho chưởng ấn.
- Ministre d'État (trong một số ngữ cảnh chính phủ): Bộ trưởng Nhà nước, có thể tương đương với cấp phó thủ tướng.
danh từ giống đực
- phó chưởng ấn
- phó thủ tướng (Đức, áo)