vice-minister

/'vais'ministə/
Học thuật
Thân thiện
vice-minister

The vice-minister is presenting a report at the conference.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thứ trưởng: Một chức vụ trong chính phủ, người đứng thứ hai trong một bộ, hỗ trợ thay mặt bộ trưởng khi cần thiết. Chức vụ này thường được giao phụ trách một số lĩnh vực cụ thể trong bộ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Vice-Minister of Education will attend the conference tomorrow. (Thứ trưởng Bộ Giáo dục sẽ tham dự hội nghị vào ngày mai.)
    • She was appointed as Vice-Minister of Foreign Affairs. ( ấy được bổ nhiệm làm Thứ trưởng Bộ Ngoại giao.)
    • The decision must be approved by the Vice-Minister. (Quyết định này phải được Thứ trưởng phê chuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acting Vice-Minister": Quyền Thứ trưởng. Dùng khi một người tạm thời đảm nhiệm chức vụ thứ trưởng.
    • He served as the Acting Vice-Minister of Finance for six months. (Ông ấy đã giữ chức Quyền Thứ trưởng Bộ Tài chính trong sáu tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Vice-Ministerial (tính từ): thuộc về thứ trưởng, cấp thứ trưởng.
    • This is a vice-ministerial meeting. (Đây một cuộc họp cấp thứ trưởng.)
  • Deputy Minister: Thứ trưởng (cách gọi khác, ý nghĩa tương đương trong nhiều hệ thống chính phủ).
Từ đồng nghĩa
  • Deputy Minister: Thứ trưởng.
  • Assistant Minister: Thứ trưởng (dùng trong một số quốc gia).
Lưu ý
  • Trong tiếng Anh, từ này thường được viết dấu gạch nối: vice-minister. Trong các văn bản chính thức, chức danh cụ thể thường được viết hoa, dụ: .
  • Đây một chức danh chính trị - hành chính, vị trí quyền hạn cụ thể có thể khác nhau tùy theo quốc gia hệ thống chính phủ.
vice-minister

The vice-minister is presenting a report at the conference.

danh từ
  1. thứ trưởng