vice-reine

Học thuật
Thân thiện
vice-reine

La vice-reine visite un jardin royal.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Phó hậu: Người phụ nữ giữ chức vụ thay thế hoặc đại diện cho một nữ hoàng (reine) trong một khu vực hoặc thuộc địa, thườngvợ của một phó vương (vice-roi).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La vice-reine a présidé la cérémonie d'ouverture. (Phó hậu đã chủ trì buổi lễ khai mạc.)
    • Le palais de la vice-reine est ouvert aux visiteurs. (Cung điện của phó hậu được mở cửa cho du khách tham quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tước hiệu lịch sử: Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, đặc biệt liên quan đến các chế độ quân chủ hoặc thời kỳ thuộc địa, khi một phó vương được cử đi cai trị một vùng lãnh thổ xa xôi thay mặt cho quốc vương.
    • La vie de la vice-reine dans les colonies était souvent fastueuse. (Cuộc sống của phó hậu tại các thuộc địa thường rất xa hoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Vice-roi (danh từ giống đực): Phó vương.
  • Reine (danh từ giống cái): Nữ hoàng, hoàng hậu.
  • Régente (danh từ giống cái): Nhiếp chính (người phụ nữ cai trị thay cho một quốc vương còn nhỏ tuổi hoặc vắng mặt).
Từ đồng nghĩa
  • Épouse du vice-roi: Vợ của phó vương (cách giải thích chức danh).
  • Représentante de la reine: Đại diện của nữ hoàng (nghĩa rộng).
Lưu ý
  • "Vice-reine" là một danh từ giống cái, được hình thành từ "vice-" (phó) "reine" (nữ hoàng). Đây không phảimột chức danh phổ biến trong thời hiện đại.
vice-reine

La vice-reine visite un jardin royal.

danh từ giống cái
  1. phó hậu