vice-roi

Học thuật
Thân thiện
vice-roi

Le vice-roi inspecte les nouvelles plantations de thé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Phó vương: Người được một quốc vương (vua hoặc nữ hoàng) bổ nhiệm để thay mặt mình cai trị một thuộc địa, một tỉnh hoặc một vùng lãnh thổ xa xôi. Chức vụ này thể hiện quyền lực tối cao của nhà vuamột khu vực cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le vice-roi gouvernait la colonie au nom du roi. (Vị phó vương cai trị thuộc địa nhân danh nhà vua.)
    • L'ancien palais du vice-roi est maintenant un musée. (Cung điện của phó vương giờmột bảo tàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vice-royauté": Chức vụ, nhiệm kỳ hoặc lãnh thổ do một phó vương cai quản.
    • La vice-royauté de Nouvelle-Espagne a duré près de trois siècles. (Chế độ phó vương Tân Tây Ban Nha đã tồn tại gần ba thế kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Vice-reine (danh từ giống cái): Nữ phó vương, hoặc vợ của một phó vương.
  • Vice-royal (tính từ): Thuộc về phó vương hoặc chức vụ phó vương.
    • L'autorité vice-royale était absolue. (Quyền lực của phó vươngtuyệt đối.)
Từ đồng nghĩa
  • Gouverneur général: Toàn quyền (chức vụ tương tự, thường được sử dụng trong các bối cảnh lịch sử hoặc chính trị khác nhau).
Lưu ý
  • Từ "vice-roi" là một từ ghép, kết hợp giữa "vice-" (phó, thay thế) "roi" (vua). mô tả chính xác vai trò của người thay mặt nhà vua.
  • Đâymột thuật ngữ mang tính lịch sử, chủ yếu được dùng để nói về các đế chế thuộc địa trong quá khứ (như đế chế Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha).
vice-roi

Le vice-roi inspecte les nouvelles plantations de thé.

danh từ giống đực
  1. phó vương