vice-royauté
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chức phó vương: Chỉ chức vụ, quyền hạn và nhiệm vụ của một phó vương.
- Phó vương quốc: Chỉ lãnh thổ, khu vực hoặc thuộc địa được cai quản bởi một phó vương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La vice-royauté de Nouvelle-Espagne a été établie au XVIe siècle. (Phó vương quốc Tân Tây Ban Nha được thành lập vào thế kỷ XVI.)
- Il a exercé la vice-royauté pendant dix ans. (Ông ấy đã nắm giữ chức phó vương trong mười năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sous la vice-royauté de...": Dưới thời phó vương quốc của... / Dưới sự cai trị của phó vương...
- Sous la vice-royauté du Pérou, cette région était très prospère. (Dưới thời phó vương quốc Peru, khu vực này đã rất thịnh vượng.)
Biến thể và từ liên quan
- Vice-roi (danh từ giống đực): Phó vương.
- Le vice-roi représentait le monarque dans la colonie. (Vị phó vương đại diện cho quân chủ tại thuộc địa.)
- Vice-reine (danh từ giống cái): Nữ phó vương, phu nhân của phó vương.
- Royauté (danh từ giống cái): Vương quyền, chế độ quân chủ.
Từ đồng nghĩa
- Gouvernement (danh từ giống đực): Chính quyền, sự cai trị (nghĩa rộng hơn, không cụ thể cho chức vụ phó vương).
- Administration (danh từ giống cái): Sự quản lý, cai trị (nghĩa rộng).
Lưu ý
- Vice-royauté là một thuật ngữ lịch sử và chính trị, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh nói về các đế chế thực dân (như Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha) nơi một phó vương được bổ nhiệm để cai trị một lãnh thổ lớn ở hải ngoại thay mặt cho quốc vương.
danh từ giống cái
- chức phó vương
- phó vương quốc