vice-versa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Ngược lại: Dùng để chỉ rằng một mối quan hệ, hành động, hoặc tình huống cũng đúng theo chiều ngược lại với chiều vừa được nêu.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il m'aide et vice-versa. (Anh ấy giúp tôi và ngược lại.)
- On peut traduire du français en vietnamien et vice-versa. (Chúng ta có thể dịch từ tiếng Pháp sang tiếng Việt và ngược lại.)
- Elle lui fait confiance et vice-versa. (Cô ấy tin tưởng anh ta và ngược lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong logic và toán học: Dùng để diễn đạt mệnh đề đảo ngược của một phát biểu.
- Si A implique B, la réciproque n'est pas toujours vraie, mais dans ce cas précis, c'est vrai et vice-versa. (Nếu A kéo theo B, điều ngược lại không phải lúc nào cũng đúng, nhưng trong trường hợp cụ thể này, nó đúng và ngược lại.)
Trong các hướng dẫn hoặc quy tắc: Nhấn mạnh tính hai chiều của một quy định.
- Les membres du comité peuvent inviter des experts et vice-versa. (Các thành viên ủy ban có thể mời chuyên gia và ngược lại.)
Biến thể và từ gần giống
Réciproquement (phó từ): một cách tương hỗ, lẫn nhau. Từ này nhấn mạnh hơn vào sự qua lại giữa hai bên.
- Ils se respectent réciproquement. (Họ tôn trọng lẫn nhau.)
Inversement (phó từ): trái lại, ngược lại. Thường dùng để chỉ sự đảo ngược vị trí, thứ tự hoặc trạng thái.
- Placez les objets dans l'ordre inverse. (Hãy đặt các đồ vật theo thứ tự ngược lại.)
Từ đồng nghĩa
- Et réciproquement: Và ngược lại (cách diễn đạt dài hơn, đồng nghĩa trực tiếp).
- Dans l'autre sens: Theo chiều ngược lại (thường dùng cho phương hướng cụ thể).
Lưu ý sử dụng
- Vice-versa luôn được viết có dấu gạch ngang giữa hai từ.
- Từ này thường đứng ở cuối câu hoặc mệnh đề, sau liên từ "et" (và).
- Nó được dùng để tránh lặp lại một cụm từ dài khi ý nghĩa có thể suy ra theo chiều ngược lại.
phó ngữ
- ngược lại
- De Hanoi à Haiphong et vice-versatừ Hà Nội đi Hải Phòng và ngược lại