vicegerent

/'vais'dʤerənt/
Học thuật
Thân thiện
vicegerent

The vicegerent reviews official documents in the royal chamber.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người đại diện chính thức, người được ủy quyền thay mặt: Một cá nhân được một người quyền lực cao hơn (như một vị vua, giáo hoàng hoặc tổ chức) bổ nhiệm để thực thi quyền lực thay mặt họ trong một khu vực hoặc lĩnh vực cụ thể. Người này thường thẩm quyền hành chính hoặc tư pháp rộng rãi.
    • Phó nhiếp chính: Trong lịch sử, chức vụ của một quan chức thay mặt quân chủ cai trị một vùng lãnh thổ.
  2. Tính từ (ít phổ biến hơn):

    • Đại diện, thay mặt: chức năng hoặc quyền hạn thay mặt cho người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The king appointed his most trusted advisor as his vicegerent to govern the northern provinces. (Nhà vua bổ nhiệm cố vấn đáng tin cậy nhất của mình làm người đại diện để cai quản các tỉnh phía bắc.)
    • In some historical contexts, the Pope was considered the vicegerent of God on Earth. (Trong một số bối cảnh lịch sử, Giáo hoàng được coi đại diện của Chúa trên Trái Đất.)
    • The council acted as the vicegerent of the people, making decisions on their behalf. (Hội đồng đóng vai trò người đại diện của nhân dân, đưa ra quyết định thay mặt họ.)
  • Tính từ:

    • He exercised vicegerent authority in the absence of the governor. (Ông ta thực thi quyền hạn đại diện trong thời gian vắng mặt của thống đốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vicegerency" (danh từ): Chức vụ, nhiệm kỳ, hoặc quyền hạn của một vicegerent.
    • His vicegerency was marked by peace and prosperity. (Nhiệm kỳ đại diện của ông được đánh dấu bởi hòa bình thịnh vượng.)
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các văn bản lịch sử, tôn giáo, hoặc pháp trang trọng để chỉ quyền lực được ủy thác.
Biến thể từ gần giống
  • Vicegerency (n): Chức vụ hoặc nhiệm kỳ của một vicegerent.
  • Lieutenant (n): Phó tướng, người đại diện (nghĩa gần, nhưng thường dùng trong quân sự hoặc cấp bậc).
  • Regent (n): Nhiếp chính (người cai trị thay mặt cho một quân chủ còn nhỏ tuổi hoặc vắng mặt; nghĩa gần nhưng không hoàn toàn giống).
Từ đồng nghĩa
  • Deputy (n): Phó, người đại diện.
  • Representative (n): Người đại diện.
  • Proxy (n): Người được ủy quyền.
  • Delegate (n): Đại biểu, người được ủy nhiệm.
  • Surrogate (n): Người thay thế.
Từ trái nghĩa
  • Principal (n): Người chính, người đứng đầu.
  • Sovereign (n): Quân chủ, người chủ quyền tối cao.
Lưu ý
  • "Vicegerent" một từ trang trọng chuyên biệt, ít khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. thường xuất hiện trong các văn bản về lịch sử, chính trị, tôn giáo hoặc luật pháp.
  • Không nhầm lẫn với "vice president" (phó tổng thống/phó chủ tịch), một chức danh cụ thể phổ biến hơn nhiều.
vicegerent

The vicegerent reviews official documents in the royal chamber.

tính từ
  1. đại diện, thay mặt
danh từ
  1. đại diện