viceregal
/'vais'ri:gəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) phó vương: Mô tả những gì liên quan đến chức vụ, quyền hạn, hoặc văn phòng của một phó vương (viceroy) - người đại diện cho quốc vương cai trị một thuộc địa hoặc một lãnh thổ lớn.
- (Thuộc về) tổng trấn, kinh lược: Có thể dùng để chỉ những gì thuộc về một viên chức cai trị cao cấp, đại diện cho chính quyền trung ương tại một khu vực.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The viceregal palace was an impressive building. (Cung điện của phó vương là một tòa nhà tráng lệ.)
- He attended the viceregal ceremony. (Ông ấy đã tham dự buổi lễ của phó vương.)
- The decision required viceregal approval. (Quyết định đó cần có sự chấp thuận của phó vương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Viceregal authority": quyền lực của phó vương.
- The viceregal authority extended over the entire province. (Quyền lực của phó vương trải rộng khắp toàn tỉnh.)
"Viceregal court": triều đình/tòa án của phó vương.
- The nobles gathered at the viceregal court. (Các quý tộc tụ tập tại triều đình của phó vương.)
Biến thể và từ gần giống
Viceroy (danh từ): phó vương, tổng trấn.
- The viceroy ruled in the king's name. (Vị phó vương cai trị nhân danh nhà vua.)
Vicereine (danh từ): phó vương (nữ), hoặc vợ của một phó vương.
- The vicereine was known for her charity work. (Nữ phó vương được biết đến với các hoạt động từ thiện.)
Từ đồng nghĩa
- Gubernatorial: (thuộc về) thống đốc (thường dùng trong bối cảnh hiện đại hơn, như thống đốc bang).
- Regal: (thuộc về) vua chúa, hoàng gia (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng phó vương).
tính từ
- (thuộc) phó vương; (thuộc) kinh lược; (thuộc) tổng trấn