vicereine

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phó vương nữ (nữ hoặc người cai trị thay mặt vua): "vicereine" chỉ một người phụ nữ cai trị một thuộc địa hoặc tỉnh với tư cách đại diện cho quốc vương hoặc chủ quyền của mình.
    • Vợ của phó vương: "vicereine" cũng được dùng để chỉ vợ của một phó vương (người đàn ông giữ chức vụ này).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The vicereine governed the colony with great wisdom and justice. (Vị phó vương nữ đã cai trị thuộc địa với trí tuệ công lý lớn lao.)
    • She was known as the vicereine of the province, hosting many official events. ( được biết đến như là vợ của phó vương tỉnh, tổ chức nhiều sự kiện chính thức.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "vicereine" trong bối cảnh lịch sử: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử về các đế chế, đặc biệt Đế chế Anh, nơi các phó vương (viceroy) phó vương nữ (vicereine) được bổ nhiệm để cai trị các thuộc địa như Ấn Độ.
    • The vicereine of India was highly respected for her charitable work. (Phó vương nữ của Ấn Độ được kính trọng công tác từ thiện của .)
Biến thể từ gần giống
  • Viceroy (danh từ): phó vương (người đàn ông giữ chức vụ này).
    • The viceroy arrived in the colony with his family. (Phó vương đã đến thuộc địa cùng với gia đình.)
  • Viceregal (tính từ): thuộc về phó vương hoặc phó vương nữ.
    • The viceregal palace was a magnificent building. (Cung điện của phó vương một tòa nhà tráng lệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Governor-general: tổng đốc (một chức vụ tương tự, thường dùng trong các khối thịnh vượng chung).
  • Regent: nhiếp chính (người cai trị thay mặt quốc vương, nhưng thường tạm thời).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "vicereine".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "vicereine".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

vicereine
The vicereine attends a garden party at the palace.