viceroyalty
/'vais'rɔiəlti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chức vụ, quyền hạn của một phó vương (viceroy): Chỉ vị trí, thẩm quyền và trách nhiệm của một người được bổ nhiệm để cai trị một thuộc địa, tỉnh hoặc lãnh thổ thay mặt cho quốc vương hoặc nữ hoàng.
- Lãnh thổ, khu vực dưới quyền cai trị của một phó vương: Chỉ khu vực địa lý cụ thể (một tỉnh, một thuộc địa) do một phó vương quản lý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was appointed to the viceroyalty of New Spain. (Ông ấy được bổ nhiệm vào chức vụ phó vương của Tân Tây Ban Nha.)
- The vast viceroyalty included several modern-day countries. (Lãnh thổ rộng lớn dưới quyền phó vương bao gồm nhiều quốc gia ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Viceroyalty of the Río de la Plata": Một tên gọi lịch sử cụ thể cho một lãnh thổ thuộc địa.
- The Viceroyalty of the Río de la Plata was established in 1776. (Phó vương quốc Río de la Plata được thành lập năm 1776.)
Biến thể và từ gần giống
- Viceroy (n): Phó vương, tổng trấn.
- The viceroy represented the crown in the colony. (Vị phó vương đại diện cho ngai vàng tại thuộc địa.)
- Viceregal (adj): Thuộc về phó vương.
- The viceregal palace was the center of power. (Cung điện của phó vương là trung tâm quyền lực.)
Từ đồng nghĩa
- Governorship: Chức tổng trấn, chức thống đốc.
- Province: Tỉnh, lãnh thổ cai trị.
danh từ
- chức phó vương; chức kinh lược, chức tổng trấn