viceroyship

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chức vị phó vương: "Viceroyship" chỉ chức vụ, vị trí hoặc nhiệm kỳ của một phó vương (người cai trị thay mặt cho quốc vương hoặc hoàng đế tại một thuộc địa hoặc vùng lãnh thổ xa xôi).
dụ sử dụng
  • (Ông ấy được bổ nhiệm vào chức vị phó vương Ấn Độ vào năm 1899.)
  • (Chức vị phó vương của thuộc địa kéo dài hơn một thập kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hold the viceroyship": nắm giữ chức vị phó vương.

    • She held the viceroyship with great authority and wisdom. ( ấy nắm giữ chức vị phó vương với quyền lực sự khôn ngoan lớn lao.)
  • "the viceroyship of a region": chức vị phó vương của một khu vực cụ thể.

    • The viceroyship of New Spain was one of the most important positions in the Spanish Empire. (Chức vị phó vương của Tân Tây Ban Nha một trong những vị trí quan trọng nhất trong Đế quốc Tây Ban Nha.)
Biến thể từ gần giống
  • Viceroy (danh từ): phó vương (người giữ chức vị).

    • The viceroy arrived with a grand ceremony. (Phó vương đến với một buổi lễ trọng thể.)
  • Viceregal (tính từ): thuộc về phó vương hoặc chức vị phó vương.

    • The viceregal palace was a magnificent building. (Cung điện phó vương một tòa nhà tráng lệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Governorship: chức vị thống đốc (tương tự nhưng thường dùng cho các vùng lãnh thổ nhỏ hơn hoặc không tính đế quốc).
  • Proconsulship: chức vị tổng trấn (trong Đế quốc La , tương đương phó vương).
  • Lieutenancy: chức vị phó vương (dùng trong một số ngữ cảnh lịch sử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

viceroyship
The viceroyship was a position of great responsibility in the colonial administration.