viziership

Định nghĩa

Danh từ: Chức vụ của một vizia (tể tướng, quan đại thần) trong các nước Hồi giáo, đặc biệt trong đế chế Ottoman hoặc Ba Tư cổ đại. Từ này chỉ vị trí, quyền lực trách nhiệm đi kèm với vai trò vizia.

dụ sử dụng
  • (Ông ấy được bổ nhiệm vào chức vụ tể tướng sau nhiều năm phục vụ trung thành.)
  • (Chức vụ tể tướng ban cho ông ấy quyền lực to lớn đối với các vấn đề của đế chế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to assume the viziership": nhận chức vụ tể tướng.

    • After the previous vizier's death, he assumed the viziership. (Sau cái chết của tể tướng trước, ông ấy nhận chức vụ tể tướng.)
  • "to hold the viziership": nắm giữ chức vụ tể tướng.

    • He held the viziership for over a decade. (Ông ấy nắm giữ chức vụ tể tướng trong hơn một thập kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Vizier (danh từ): người giữ chức vụ tể tướng.

    • The vizier advised the sultan on matters of state. (Vị tể tướng cố vấn cho quốc vương về các vấn đề quốc gia.)
  • Grand vizier (danh từ): tể tướng tối cao, thường người đứng đầu chính phủ trong các đế chế Hồi giáo.

    • The grand vizier was the most powerful official after the sultan. (Tể tướng tối cao quan chức quyền lực nhất sau quốc vương.)
Từ đồng nghĩa
  • Chức tể tướng: từ đồng nghĩa gần nhất trong tiếng Việt, chỉ vị trí quan đại thần đứng đầu triều đình.
  • Chức thủ tướng: trong bối cảnh hiện đại, có thể so sánh với viziership, không hoàn toàn tương đồng về lịch sử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Appoint to the viziership: bổ nhiệm vào chức vụ tể tướng.

    • The sultan appointed his most trusted advisor to the viziership. (Quốc vương đã bổ nhiệm cố vấn đáng tin cậy nhất của mình vào chức vụ tể tướng.)
  • Resign from the viziership: từ chức khỏi chức vụ tể tướng.

    • He resigned from the viziership due to political pressure. (Ông ấy từ chức khỏi chức vụ tể tướng áp lực chính trị.)
Thành ngữ liên quan
  • The weight of the viziership: gánh nặng của chức vụ tể tướng, chỉ trách nhiệm nặng nề đi kèm với quyền lực.
    • He often spoke of the weight of the viziership on his shoulders. (Ông ấy thường nói về gánh nặng của chức vụ tể tướng trên vai mình.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

viziership
The sultan appointed his trusted advisor to the viziership.