vicinage
/'visi'və:sə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vùng lân cận, khu vực xung quanh: Chỉ một khu vực địa lý gần kề hoặc bao quanh một địa điểm cụ thể nào đó.
- Hàng xóm, láng giềng (tập thể): Chỉ một nhóm người sống gần nhau trong một khu vực, hoặc mối quan hệ giữa họ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The crime occurred within the vicinage of the town. (Vụ án xảy ra trong vùng lân cận của thị trấn.)
- They are well-known and respected throughout the vicinage. (Họ được biết đến và kính trọng trong khắp vùng lân cận.)
- A strong sense of community exists in our vicinage. (Một tinh thần cộng đồng mạnh mẽ tồn tại trong khu hàng xóm láng giềng của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"In the vicinage of": Ở trong vùng lân cận của (một địa điểm).
- The factory is located in the vicinage of the river. (Nhà máy nằm trong vùng lân cận của con sông.)
"Of the vicinage": (Thuộc về) của vùng lân cận.
- The customs of the vicinage are quite unique. (Phong tục của vùng lân cận này khá độc đáo.)
Biến thể và từ gần giống
Vicinal (adj): (thuộc) lân cận, gần kề.
- They built a vicinal road. (Họ đã xây một con đường lân cận.)
Vicinity (n): Vùng lân cận, vùng phụ cận (nghĩa rất gần và phổ biến hơn 'vicinage').
- There are several shops in the vicinity. (Có vài cửa hàng trong vùng lân cận.)
Từ đồng nghĩa
- Neighborhood: Khu phố, vùng lân cận.
- Environs: Vùng phụ cận, vùng xung quanh.
- Locality: Địa phương, khu vực.
Thành ngữ liên quan
- Within the vicinage: Trong phạm vi lân cận (thường dùng trong văn cảnh pháp lý hoặc trang trọng để xác định địa bàn thẩm quyền).
- The court has jurisdiction over crimes committed within its vicinage. (Tòa án có thẩm quyền đối với các tội phạm được thực hiện trong phạm vi lân cận của nó.)
danh từ
- sự ở gần
- tình hàng xóm láng giềng, quan hệ hàng xóm láng giềng
- hàng xóm, láng giềng
- vùng lân cận