vicinage

/'visi'və:sə/
danh từ
  1. sựgần
  2. tình hàng xóm láng giềng, quan hệ hàng xóm láng giềng
  3. hàng xóm, láng giềng
  4. vùng lân cận
vicinage
A family enjoys the friendly vicinage of their neighborhood.