victimiser
Định nghĩa
Danh từ: Kẻ hành hạ, kẻ hãm hại, kẻ làm nạn nhân cho người khác: "victimiser" chỉ một người cố tình gây ra tổn thương, bất công, hoặc đối xử tệ bạc với người khác, khiến họ trở thành nạn nhân.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi nghĩ chúng ta là đối tác, chứ không phải nạn nhân và kẻ hãm hại.)
- (Kẻ bắt nạt ở trường là một kẻ hành hạ nổi tiếng đối với các học sinh nhỏ tuổi hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act as a victimiser": hành động như một kẻ hãm hại.
- He never realized he was acting as a victimiser in the relationship. (Anh ta không bao giờ nhận ra mình đang hành động như một kẻ hãm hại trong mối quan hệ.)
"victimiser mentality": tâm lý của kẻ hãm hại.
- The victimiser mentality often stems from a need for power and control. (Tâm lý của kẻ hãm hại thường xuất phát từ nhu cầu quyền lực và kiểm soát.)
Biến thể và từ gần giống
- Victimiser (n) – dạng viết khác: (phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ).
- Victimise (v): hành hạ, hãm hại.
- He was victimised by his colleagues. (Anh ấy đã bị đồng nghiệp hãm hại.)
- Victimisation (n): sự hành hạ, sự hãm hại.
- The company has a zero-tolerance policy for victimisation. (Công ty có chính sách không khoan nhượng đối với sự hãm hại.)
Từ đồng nghĩa
- Persecutor: kẻ ngược đãi, kẻ bức hại (nhấn mạnh sự đàn áp có hệ thống).
- Oppressor: kẻ áp bức (thường liên quan đến quyền lực chính trị hoặc xã hội).
- Abuser: kẻ lạm dụng (có thể về thể chất, tình cảm, hoặc tình dục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp với "victimiser". Tuy nhiên, từ "victimise" có thể kết hợp với giới từ: - Victimise by: bị hãm hại bởi. - She was victimised by her own family. (Cô ấy bị hãm hại bởi chính gia đình mình.)
Thành ngữ liên quan
- "Turn the tables on a victimiser": lật ngược tình thế đối với kẻ hãm hại.
- The victim finally turned the tables on her victimiser by reporting him to the authorities. (Cuối cùng nạn nhân đã lật ngược tình thế với kẻ hãm hại bằng cách báo cáo anh ta với nhà chức trách.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống