victimization

/,viktimai'zeiʃn/
Học thuật
Thân thiện
victimization

A person feels the pain of victimization after being treated unfairly.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự biến ai đó thành nạn nhân: Hành động khiến một người hoặc một nhóm người phải chịu đựng sự bất công, tổn hại hoặc lạm dụng từ người khác.
    • Tình trạng bị hại: Trạng thái nạn nhân của một hành vi sai trái, bóc lột hoặc tội ác.
    • Sự đối xử bất công một cách hệ thống: Việc nhắm mục tiêu gây hại cho một cá nhân hoặc nhóm một cách chủ đích thường xuyên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The study focused on the victimization of minority groups in the workplace. (Nghiên cứu tập trung vào sự hãm hại các nhóm thiểu số tại nơi làm việc.)
    • She spoke out about her victimization by online bullies. ( ấy lên tiếng về việc bị hại bởi những kẻ bắt nạt trên mạng.)
    • Laws exist to protect children from victimization. (Luật pháp tồn tại để bảo vệ trẻ em khỏi sự ngược đãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cycle of victimization": Vòng luẩn quẩn của việc bị hại, chỉ tình huống một người liên tục trở thành mục tiêu của sự lạm dụng hoặc bóc lột.

    • Poverty can create a cycle of victimization that is hard to escape. (Nghèo đói có thể tạo ra một vòng luẩn quẩn của sự bị hại khó có thể thoát ra.)
  • "Secondary victimization": Sự hãm hại thứ cấp, chỉ việc nạn nhân phải chịu thêm tổn thương từ phản ứng tiêu cực của hệ thống (như cảnh sát, tòa án) hoặc cộng đồng sau khi sự việc xảy ra.

    • The insensitive questioning by the police led to her secondary victimization. (Việc thẩm vấn thiếu tế nhị của cảnh sát đã dẫn đến sự tổn thương thứ cấp của ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Victimize (động từ): Hành động làm hại, biến ai đó thành nạn nhân.

    • He was victimized for his political beliefs. (Anh ta bị hại niềm tin chính trị của mình.)
  • Victim (danh từ): Nạn nhân.

    • The charity provides support for victims of crime. (Tổ chức từ thiện cung cấp hỗ trợ cho nạn nhân của tội phạm.)
Từ đồng nghĩa
  • Exploitation: Sự bóc lột, lợi dụng.
  • Persecution: Sự ngược đãi, khủng bố.
  • Mistreatment: Sự ngược đãi, đối xử tệ.
Các cụm từ liên quan
  • To suffer victimization: Phải chịu đựng sự hãm hại.

    • Many refugees suffer victimization both in their home countries and during their journey. (Nhiều người tị nạn phải chịu sự ngược đãi cảđất nước của họ lẫn trong hành trình.)
  • Pattern of victimization: Mô hình/kiểu hãm hại lặp đi lặp lại.

    • The report identified a clear pattern of victimization against whistleblowers. (Báo cáo xác định một mô hình hãm hại rõ ràng đối với những người tố cáo.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "victimization")

victimization

A person feels the pain of victimization after being treated unfairly.

danh từ
  1. sự dùng làm vật hy sinh
  2. sự đối xử tàn nhẫn
  3. sự lừa bịp

Từ đồng nghĩa