victorieux

tính từ
  1. thắng trận, chiến thắng
    • Troupe victorieuse
      đội quân chiến thắng
  2. thắng
    • Parti victorieux aux élections
      đảng thắng trong bầu cử
    • L'équipe victorieuse
      (thể dục thể thao) đội thắng
  3. thắng lợi; hoan hỉ
    • Air victorieux
      vẻ hoan hỉ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa