perdant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Người thua, kẻ thua cuộc: Chỉ một cá nhân hoặc một bên không giành được chiến thắng trong một cuộc thi, trò chơi, tranh chấp hoặc xung đột.
- (Hàng hải) Triều xuống: Chỉ thời điểm nước biển rút xuống, mực nước thấp nhất (nghĩa chuyên ngành, ít phổ biến hơn).
Tính từ:
- Thua, thất bại: Dùng để mô tả người, đội hoặc phe không thắng trong một cuộc cạnh tranh.
- Sắp mất, sắp thua: Có thể dùng để chỉ tình thế bất lợi, sắp dẫn đến thất bại.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Le perdant doit payer le dîner. (Người thua phải trả tiền bữa tối.)
- Il faut savoir être un perdant élégant. (Phải biết cách trở thành một người thua cuộc lịch sự.)
- En affaires, il y a toujours un gagnant et un perdant. (Trong kinh doanh, luôn có kẻ được và người thua.)
Tính từ:
- L'équipe perdante a salué le public. (Đội thua đã chào khán giả.)
- C'est la partie perdante dans ce conflit. (Đó là bên thua trong cuộc xung đột này.)
- Il se sent dans une position perdante. (Anh ấy cảm thấy mình đang ở trong một thế thua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être bon perdant / mauvais perdant": là một người thua cuộc biết điều / không biết điều.
- Il a serré la main de son adversaire, c'est un bon perdant. (Anh ấy đã bắt tay đối thủ, anh ta là một người thua cuộc biết điều.)
- "à jeu perdant": trong một ván bài/ván cờ chắc chắn sẽ thua; (nghĩa bóng) trong một tình thế không có lối thoát, thất bại chắc chắn.
- Il continue à se battre dans un jeu perdant. (Anh ta tiếp tục chiến đấu trong một cuộc chơi thua chắc.)
Biến thể và từ liên quan
- Perdante (tính từ giống cái): Dạng giống cái của tính từ "perdant".
- Une équipe perdante. (Một đội thua.)
- Perdre (động từ): thua, mất.
- Ne pas perdre espoir. (Đừng đánh mất hy vọng.)
- Perte (danh từ giống cái): sự thua lỗ, sự mất mát.
- subir une perte. (Chịu một tổn thất.)
Từ đồng nghĩa
- Vaincu (danh từ/tính từ): người bị đánh bại, kẻ chiến bại.
- Malchanceux (danh từ/tính từ): người kém may mắn (nhấn mạnh vào yếu tố may rủi).
Từ trái nghĩa
- Gagnant (danh từ/tính từ): người thắng, kẻ chiến thắng.
- Vainqueur (danh từ): người chiến thắng, người đoạt giải.
tính từ
- thua
- Partie perdantebên thua
danh từ giống đực
- người thua
- Match nul où il n'y a ni perdant ni gagnantcuộc đấu hòa không có kẻ được người thua
- (hàng hải) triều xuống