perdant

Học thuật
Thân thiện
perdant

Le perdant regarde son adversaire avec un sourire sportif.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Người thua, kẻ thua cuộc: Chỉ một cá nhân hoặc một bên không giành được chiến thắng trong một cuộc thi, trò chơi, tranh chấp hoặc xung đột.
    • (Hàng hải) Triều xuống: Chỉ thời điểm nước biển rút xuống, mực nước thấp nhất (nghĩa chuyên ngành, ít phổ biến hơn).
  2. Tính từ:

    • Thua, thất bại: Dùng để mô tả người, đội hoặc phe không thắng trong một cuộc cạnh tranh.
    • Sắp mất, sắp thua: Có thể dùng để chỉ tình thế bất lợi, sắp dẫn đến thất bại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Le perdant doit payer le dîner. (Người thua phải trả tiền bữa tối.)
    • Il faut savoir être un perdant élégant. (Phải biết cách trở thành một người thua cuộc lịch sự.)
    • En affaires, il y a toujours un gagnant et un perdant. (Trong kinh doanh, luôn kẻ được người thua.)
  • Tính từ:

    • L'équipe perdante a salué le public. (Đội thua đã chào khán giả.)
    • C'est la partie perdante dans ce conflit. (Đóbên thua trong cuộc xung đột này.)
    • Il se sent dans une position perdante. (Anh ấy cảm thấy mình đangtrong một thế thua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être bon perdant / mauvais perdant": là một người thua cuộc biết điều / không biết điều.
    • Il a serré la main de son adversaire, c'est un bon perdant. (Anh ấy đã bắt tay đối thủ, anh tamột người thua cuộc biết điều.)
  • jeu perdant": trong một ván bài/ván cờ chắc chắn sẽ thua; (nghĩa bóng) trong một tình thế không lối thoát, thất bại chắc chắn.
    • Il continue à se battre dans un jeu perdant. (Anh ta tiếp tục chiến đấu trong một cuộc chơi thua chắc.)
Biến thể từ liên quan
  • Perdante (tính từ giống cái): Dạng giống cái của tính từ "perdant".
    • Une équipe perdante. (Một đội thua.)
  • Perdre (động từ): thua, mất.
    • Ne pas perdre espoir. (Đừng đánh mất hy vọng.)
  • Perte (danh từ giống cái): sự thua lỗ, sự mất mát.
    • subir une perte. (Chịu một tổn thất.)
Từ đồng nghĩa
  • Vaincu (danh từ/tính từ): người bị đánh bại, kẻ chiến bại.
  • Malchanceux (danh từ/tính từ): người kém may mắn (nhấn mạnh vào yếu tố may rủi).
Từ trái nghĩa
  • Gagnant (danh từ/tính từ): người thắng, kẻ chiến thắng.
  • Vainqueur (danh từ): người chiến thắng, người đoạt giải.
perdant

Le perdant regarde son adversaire avec un sourire sportif.

tính từ
  1. thua
    • Partie perdante
      bên thua
danh từ giống đực
  1. người thua
    • Match nulil n'y a ni perdant ni gagnant
      cuộc đấu hòa không kẻ được người thua
  2. (hàng hải) triều xuống

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "perdant"