victuailles

Học thuật
Thân thiện
victuailles

On emporte des victuailles pour le pique-nique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái, số nhiều:
    • Thức ăn, thực phẩm: Từ này dùng để chỉ thức ăn nói chung, thường với sắc thái thân mật, bình dân hoặc hơi hài hước. nhấn mạnh đến khía cạnh đồ ăn như là nguồn cung cấp, dự trữ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Emporter des victuailles pour le pique-nique. (Mang theo thức ăn cho buổi dã ngoại.)
    • Ils ont stocké des victuailles pour l'hiver. (Họ đã dự trữ thực phẩm cho mùa đông.)
    • La charrette était chargée de victuailles. (Chiếc xe bò chất đầy thực phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire des victuailles": Đi mua thực phẩm, thức ăn.

    • Je dois faire des victuailles pour la semaine. (Tôi phải đi mua thực phẩm cho cả tuần.)
  • Sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản mô tả việc cung cấp lương thực cho quân đội, đoàn lữ hành hoặc trong bối cảnh xa xưa.

    • Les soldats recevaient leurs victuailles chaque matin. (Những người lính nhận phần thức ăn của họ mỗi buổi sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Victuaille (danh từ giống cái, ít dùngsố ít): Một món thực phẩm, thức ăn.
  • Vivres (danh từ giống đực số nhiều): Lương thực, thực phẩm dự trữ (trang trọng hơn, thường dùng trong quân sự hoặc các tình huống sinh tồn).
  • Nourriture (danh từ giống cái): Thức ăn, thực phẩm (từ thông dụng trung tính nhất).
  • Aliments (danh từ giống đực số nhiều): Thực phẩm, đồ ăn (mang tính chất chung, có thể trang trọng).
Từ đồng nghĩa
  • Provisions (danh từ giống cái số nhiều): Thức ăn dự trữ, lương thực.
  • Denrées (danh từ giống cái số nhiều): Hàng hóa, thực phẩm (thường dùng trong ngữ cảnh thương mại, như ).
  • Bouffe (danh từ giống cái, thông tục): Đồ ăn (rất thân mật, suồng sã).
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: "Victuailles" mang sắc thái cổ xưa, thân mật hoặc hơi hài hước. ít được dùng trong ngôn ngữ hành chính hoặc khoa học trang trọng.
  • Dạng số: Từ này hầu như luôn được sử dụngdạng số nhiều (). Dạng số ít "une victuaille" rất hiếm gặp.
  • Ngữ cảnh điển hình: Thường dùng khi nói về việc mang theo, dự trữ hoặc mua sắm một lượng thức ăn.
victuailles

On emporte des victuailles pour le pique-nique.

danh từ giống cái số nhiều
  1. (thân mật) thức ăn; thực phẩm
    • Emporter des victuailles
      mang thức ăn đi theo
    • Boutique de victuailles
      cửa hàng thực phẩm

Từ có nhắc đến "victuailles"