victuals

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều): - Thức ăn, đồ ăn, lương thực: "victuals" chỉ các loại thực phẩm nói chung, đặc biệt những thứ được dùng để nuôi sống cơ thể hoặc dự trữ để ăn. Từ này thường mang tính trang trọng hoặc cổ xưa, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

dụ sử dụng
  • (Những người lữ hành đã đóng gói đủ lương thực cho chuyến đi dài.)
  • (Phòng đựng thức ăn được chất đầy đủ các loại thực phẩm, bao gồm bánh mì, phô mai thịt khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Victuals and drink": cụm từ chỉ đồ ăn thức uống nói chung.

    • The inn provided generous victuals and drink to all guests. (Quán trọ cung cấp đồ ăn thức uống hào phóng cho tất cả khách.)
  • "To lay in victuals": dự trữ lương thực.

    • Before the winter, the villagers laid in victuals to last for months. (Trước mùa đông, dân làng đã dự trữ lương thực để dùng trong nhiều tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Victual (động từ, cách viết hiếm): cung cấp thực phẩm.

    • The army was victualled by the local farmers. (Quân đội được nông dân địa phương cung cấp lương thực.)
  • Victualler (danh từ): người cung cấp thực phẩm, đặc biệt cho tàu thuyền hoặc quân đội.

    • The ship's victualler ensured there was enough food for the crew. (Người cung cấp lương thực cho tàu đảm bảo đủ thức ăn cho thủy thủ đoàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Provisions: lương thực, đồ dự trữ.
  • Supplies: nguồn cung cấp (thường chỉ thực phẩm vật dụng).
  • Food: thức ăn (từ phổ biến hơn).
  • Sustenance: thực phẩm nuôi sống (trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến với "victuals".
Thành ngữ liên quan
  • "Victuals and vintages": cụm từ cổ chỉ đồ ăn rượu ngon.
    • The feast was full of fine victuals and vintages. (Bữa tiệc đầy đủ đồ ăn ngon rượu quý.)
victuals
The hiker packed his victuals for the long journey.