vidéographie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Phương pháp quay phim video: Chỉ một kỹ thuật, phương pháp hoặc quy trình chuyên biệt trong việc ghi hình bằng thiết bị video.
- Nghệ thuật quay phim video: Có thể ám chỉ khía cạnh nghệ thuật, sáng tạo trong việc thực hiện các cảnh quay video.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La vidéographie de ce documentaire est très soignée. (Phương pháp quay phim video của bộ phim tài liệu này rất tinh tế.)
- Il étudie la vidéographie à l'université. (Anh ấy học nghệ thuật quay phim video ở trường đại học.)
- Cet artiste est connu pour sa vidéographie expérimentale. (Nghệ sĩ này nổi tiếng với nghệ thuật quay phim video thử nghiệm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vidéographie d'un événement": Phương pháp/quá trình quay phim một sự kiện.
- La vidéographie du mariage a été confiée à un professionnel. (Việc quay phim video đám cưới đã được giao cho một chuyên gia.)
- "Analyser la vidéographie": Phân tích kỹ thuật hoặc phong cách quay phim.
- Le critique a analysé la vidéographie du film pour en comprendre l'esthétique. (Nhà phê bình đã phân tích nghệ thuật quay phim của bộ phim để hiểu tính thẩm mỹ của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Vidéographe (danh từ): Người quay phim video, nhà quay phim video (chuyên nghiệp).
- Elle travaille comme vidéographe indépendante. (Cô ấy làm nghề quay phim video tự do.)
- Vidéographique (tính từ): Thuộc về phương pháp/quá trình quay phim video.
- Une technique vidéographique innovante. (Một kỹ thuật quay phim video đổi mới.)
Từ đồng nghĩa
- Tournage vidéo: Quay phim video (nhấn mạnh hành động).
- Technique de captation vidéo: Kỹ thuật thu hình video (trang trọng, kỹ thuật).
Các cụm từ liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù phổ biến cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến sử dụng từ này)
danh từ giống cái
- phương pháp quay (hình) viđêô