vide-cave

Học thuật
Thân thiện
vide-cave

Le vide-cave pompe l'eau de la cave inondée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực, không đổi:
    • Bơm hút nước hầm nhà (nhà bị lụt nước): Một loại máy bơm được sử dụng để hút loại bỏ nước tích tụ trong tầng hầm của một tòa nhà, thường sau khi bị ngập lụt hoặc do nước ngầm dâng cao.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Après l'inondation, nous avons louer un vide-cave pour assécher la cave. (Sau trận , chúng tôi đã phải thuê một máy bơm hút nước hầm để làm khô tầng hầm.)
    • Le vide-cave fonctionne automatiquement dès que le niveau d'eau est trop élevé. (Máy bơm hút nước hầm hoạt động tự động ngay khi mực nước quá cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mettre en place un vide-cave": lắp đặt một máy bơm hút nước hầm.
    • Il est prudent de mettre en place un vide-cave dans les régions inondables. (Việc lắp đặt một máy bơm hút nước hầmđiều cẩn thậnnhững vùng nguy ngập lụt.)
Biến thể từ gần giống
  • Pompe de relevage (n.f): máy bơm nước thải, máy bơm chìm ( chức năng tương tự nhưng thường dùng trong bối cảnh rộng hơn, không chỉ riêng cho hầm nhà).
  • Épuisement (n.m): hành động bơm hút, tháo nước.
Từ đồng nghĩa
  • Pompe à cave: máy bơm cho hầm (cách gọi khác ít phổ biến hơn).
  • Pompe d'assèchement: máy bơm làm khô, máy bơm tiêu nước.
vide-cave

Le vide-cave pompe l'eau de la cave inondée.

danh từ giống đực không đổi
  1. bơm hút nước hầm nhà (nhà bị lụt nước)