vide-gousset
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (không đổi):
- Kẻ móc túi, tên ăn cắp vặt: Một từ dùng trong ngữ cảnh đùa cợt, hài hước để chỉ một tên trộm chuyên móc túi người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Fais attention à ton portefeuille dans la foule, il y a peut-être des vide-gousset. (Hãy cẩn thận với ví của anh trong đám đông, có thể có những tên móc túi đấy.)
- Le policier a arrêté un vide-gousset sur le marché. (Cảnh sát đã bắt một tên móc túi ở chợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng trong văn nói với sắc thái hài hước, châm biếm hơn là một thuật ngữ pháp lý trang trọng.
- Ce vieux film comique met en scène un vide-gousset maladroit. (Bộ phim hài cũ này có một tên móc túi vụng về làm nhân vật.)
Biến thể và từ gần giống
- Pickpocket (danh từ, mượn từ tiếng Anh): kẻ móc túi. (Từ này phổ biến và trung tính hơn).
- Voleur à la tire (cụm danh từ): kẻ trộm cắp vặt, kẻ móc túi. (Cách diễn đạt truyền thống hơn).
Từ đồng nghĩa
- Pickpocket: kẻ móc túi.
- Voleur: tên trộm.
Từ trái nghĩa
- Honnête homme: người đàn ông lương thiện.
- Gendarme: cảnh sát.
danh từ giống đực không đổi
- (đùa cợt; hài hước) đứa móc túi