vide-gousset

Học thuật
Thân thiện
vide-gousset

Un voleur est un vide-gousset qui dérobe un portefeuille.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Kẻ móc túi, tên ăn cắp vặt: Một từ dùng trong ngữ cảnh đùa cợt, hài hước để chỉ một tên trộm chuyên móc túi người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Fais attention à ton portefeuille dans la foule, il y a peut-être des vide-gousset. (Hãy cẩn thận với của anh trong đám đông, có thể những tên móc túi đấy.)
    • Le policier a arrêté un vide-gousset sur le marché. (Cảnh sát đã bắt một tên móc túichợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong văn nói với sắc thái hài hước, châm biếm hơn là một thuật ngữ pháp lý trang trọng.
    • Ce vieux film comique met en scène un vide-gousset maladroit. (Bộ phim hài này có một tên móc túi vụng về làm nhân vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Pickpocket (danh từ, mượn từ tiếng Anh): kẻ móc túi. (Từ này phổ biến trung tính hơn).
  • Voleur à la tire (cụm danh từ): kẻ trộm cắp vặt, kẻ móc túi. (Cách diễn đạt truyền thống hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Pickpocket: kẻ móc túi.
  • Voleur: tên trộm.
Từ trái nghĩa
  • Honnête homme: người đàn ông lương thiện.
  • Gendarme: cảnh sát.
vide-gousset

Un voleur est un vide-gousset qui dérobe un portefeuille.

danh từ giống đực không đổi
  1. (đùa cợt; hài hước) đứa móc túi