vide-ordures

Học thuật
Thân thiện
vide-ordures

Une femme jette un sac poubelle dans le vide-ordures.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Ống đổ rác: Một ống thẳng đứng trong các tòa nhà, thường bằng kim loại hoặc tông, được thiết kế để người dâncác tầng trên có thể bỏ rác xuống một thùng chứa tập trungtầng trệt hoặc tầng hầm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • N'oublie pas de descendre les poubelles par le vide-ordures. (Đừng quên đổ rác xuống qua ống đổ rác.)
    • Le bruit d'un sac tombant dans le vide-ordures a réveillé le voisin. (Tiếng ồn của một túi rác rơi xuống ống đổ rác đã đánh thức người hàng xóm.)
    • L'immeuble est ancien mais il est équipé d'un vide-ordures. (Tòa nhà nhưng được trang bị một ống đổ rác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "la gaine du vide-ordures": đường ống/ngăn chứa của ống đổ rác.

    • Il faut désinfecter la gaine du vide-ordures régulièrement. (Cần khử trùng đường ống của ống đổ rác thường xuyên.)
  • "porte du vide-ordures": cửa nắp của ống đổ rác (trên mỗi tầng).

    • La porte du vide-ordures au troisième étage est coincée. (Cửa nắp ống đổ ráctầng ba bị kẹt rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Benne à ordures (n.f): Thùng rác lớn, xe chở rác.

    • La benne à ordures passe tous les jeudis matin. (Xe chở rác đi qua vào mỗi sáng thứ Năm.)
  • Poubelle (n.f): Thùng rác.

    • Sors la poubelle, s'il te plaît. (Làm ơn hãy đem thùng rác ra ngoài.)
Từ đồng nghĩa
  • Conduit à ordures: ống dẫn rác (cách gọi ít phổ biến hơn).
  • Gainette (n.f, thông tục): ống đổ rác (từ lóng, dùng trong một số vùng).
Lưu ý
  • Từ không đổi: "Vide-ordures" là danh từ giống đực nhưng hình thức số ít số nhiều giống nhau. không thêm "s" ở cuối khi ở số nhiều.
    • un vide-ordures (một ống đổ rác)
    • des vide-ordures (những ống đổ rác)
  • Đâymột từ ghép (vide + ordures) luôn được viết dấu gạch nối.
vide-ordures

Une femme jette un sac poubelle dans le vide-ordures.

danh từ giống đực không đổi
  1. (xây dựng) ống đổ rác