vide-poches

Học thuật
Thân thiện
vide-poches

On vide ses clés et sa monnaie dans le vide-poches.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Khay dốc túi: Một vật dụng, thườngmột chiếc khay nhỏ hoặc một hộp nông, được đặtmột vị trí thuận tiện (như gần cửa ra vào, trên bàn trang điểm) để đựng tạm thời những đồ vật thường mang trong túi như chìa khóa, tiền xu, điện thoại khi người dùng lấy chúng ra.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • J'ai posé mes clés sur le vide-poches dans l'entrée. (Tôi đã để chìa khóa của mình lên khay dốc túihành lang.)
    • Ce meuble possède un tiroir qui sert de vide-poches. (Chiếc tủ này có một ngăn kéo dùng làm khay dốc túi.)
    • Il a vidé le contenu de ses poches dans le vide-poches en porcelaine. (Anh ấy đổ hết những thứ trong túi ra chiếc khay dốc túi bằng sứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ngữ cảnh trang trí nội thất: "Vide-poches" thường được chọn lựa như một phụ kiện trang trí, vừa tiện dụng vừa tính thẩm mỹ.

    • Elle a choisi un vide-poches en marbre pour sa table de nuit. ( ấy đã chọn một khay dốc túi bằng đá cẩm thạch cho bàn ngủ của mình.)
  • Dùng với nghĩa ẩn dụ (hiếm): Có thể dùng để chỉ một nơi hoặc thứ đó chức năng chứa đựng tạm thời các đồ vật linh tinh.

    • Mon esprit est comme un vide-poches en ce moment, plein d'idées en vrac. (Đầu óc tôi lúc này giống như một cái khay dốc túi, đầy những ý nghĩ lộn xộn.)
Biến thể từ gần giống
  • Cendrier (n.m): Gạt tàn thuốc. (Một vật dụng chức năng chứa đựng cụ thể khác, nhưng đôi khi cũng được dùng tạm để đựng đồ lặt vặt.)
  • Plateau (n.m): Cái khay, cái mâm. (Một từ rộng hơn, chỉ chung các loại khay, có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh.)
  • Dessous-de-verre (n.m): Cái lót ly. (Một vật dụng nhỏ khác thường được đặt trên bàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Dépose-clés (n.m): Khay để chìa khóa. (Từ này nhấn mạnh vào công dụng chínhđựng chìa khóa, trong khi "vide-poches" rộng hơn.)
  • Récipient d'entrée (n.m): Vật đựnglối vào. (Cách diễn đạt mô tả chức năng vị trí.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâydanh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "vide-poches".)

vide-poches

On vide ses clés et sa monnaie dans le vide-poches.

danh từ giống đực không đổi
  1. khay dốc túi (đựng các thứ trong túi bỏ ra)