vide-pomme

Học thuật
Thân thiện
vide-pomme

Une femme utilise un vide-pomme pour préparer une tarte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Dao khoét ruột táo: Một dụng cụ nhà bếp chuyên dụng, dùng để loại bỏ phần lõi (hạt cuống) của quả táo một cách nhanh chóng gọn gàng không cần phải cắt quả táo ra thành nhiều miếng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Pour préparer la tarte aux pommes, utilise un vide-pomme pour enlever le cœur des pommes. (Để làm bánh táo, hãy dùng một cái dao khoét ruột táo để loại bỏ phần lõi của những quả táo.)
    • Le vide-pomme est un ustensile très pratique dans ma cuisine. (Dao khoét ruột táomột dụng cụ rất tiện lợi trong nhà bếp của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Passer la pomme au vide-pomme": Cho quả táo qua dụng cụ khoét ruột.
    • Avant de les couper en tranches, passe toutes les pommes au vide-pomme. (Trước khi cắt chúng thành từng lát, hãy cho tất cả táo qua dụng cụ khoét ruột.)
Biến thể từ gần giống
  • Dénoyauteur (n.m): Dụng cụ tách hạt (thường dùng cho quả anh đào, ô liu).
  • Coupe-pomme (n.m): Dụng cụ cắt táo thành từng múi.
Từ đồng nghĩa
  • Dénoyauteur à pommes: Dụng cụ tách lõi táo (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
Lưu ý
  • Từ nàymột danh từ ghép (nom composé) được tạo thành từ "vide" (làm trống, khoét rỗng) "pomme" (quả táo). chỉ một vật dụng cụ thể.
  • Không nhầm lẫn với hành động "vider une pomme" (khoét ruột một quả táo), đâymột cụm động từ mô tả hành động, không phải tên dụng cụ.
vide-pomme

Une femme utilise un vide-pomme pour préparer une tarte.

danh từ giống đực
  1. dao khoét ruột táo (không phải bổ ra)