video game
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trò chơi video: "video game" là một trò chơi được chơi thông qua màn hình điện tử, thường là trên máy tính, điện thoại thông minh hoặc máy chơi game chuyên dụng. Người chơi tương tác với trò chơi qua các thiết bị điều khiển như bàn phím, chuột, tay cầm hoặc cảm ứng.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã mua một trò chơi video mới cho máy chơi game của mình.)
- (Cô ấy dành hàng giờ để chơi trò chơi video mỗi cuối tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be into video games": thích hoặc đam mê trò chơi video.
- He is really into video games, especially action games. (Anh ấy rất thích trò chơi video, đặc biệt là các trò chơi hành động.)
"video game industry": ngành công nghiệp trò chơi video.
- The video game industry is growing rapidly worldwide. (Ngành công nghiệp trò chơi video đang phát triển nhanh chóng trên toàn thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
- Video (danh từ): hình ảnh ghi lại, không liên quan trực tiếp đến trò chơi.
- Game (danh từ): trò chơi nói chung, bao gồm cả trò chơi không điện tử.
- Computer game (danh từ): trò chơi máy tính, thường chỉ trò chơi trên máy tính cá nhân.
Từ đồng nghĩa
- Electronic game: trò chơi điện tử, nghĩa rộng hơn bao gồm cả trò chơi video và trò chơi điện tử không dùng màn hình.
- Digital game: trò chơi kỹ thuật số, nhấn mạnh tính kỹ thuật số của trò chơi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Play video games: chơi trò chơi video.
- Let's play video games together this evening. (Hãy cùng chơi trò chơi video với nhau tối nay.)
Level up in a video game: lên cấp trong trò chơi video.
- He spent all night trying to level up in his favorite video game. (Anh ấy đã thức cả đêm để cố gắng lên cấp trong trò chơi video yêu thích của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Game over: kết thúc trò chơi, thường được dùng trong trò chơi video khi người chơi thua cuộc; cũng được dùng trong đời sống để chỉ sự kết thúc.
- It's game over for our project if we don't get funding. (Đó là kết thúc cho dự án của chúng ta nếu chúng ta không nhận được tài trợ.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống