Videoacoumétrie

Tìm hiểu về thuật ngữ y khoa acoumétrie, một danh từ giống cái trong tiếng Pháp dùng để chỉ phép đo thính lực. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững định nghĩa, cách sử dụng trong chuyên khoa Tai Mũi Họng (ORL) phân biệt các loại hình đo thính lực bằng giọng nói hay âm thuần. Video cũng cung cấp các từ đồng nghĩa phổ biến như audiométrie các từ liên quan như acouphène để làm phong phú vốn từ vựng chuyên ngành của bạn. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để sử dụng từ vựng này một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

acoumétrie
L'infirmière pratique une acoumétrie avec un diapason.