Videoacquittable

Tìm hiểu chi tiết về tính từ acquittable trong tiếng Pháp, một từ vựng quan trọng thường xuất hiện trong các văn bản pháp tài chính trang trọng. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt hai sắc thái nghĩa chính: khả năng một bị cáo được trắng án khả năng một khoản nợ được thanh toán đầy đủ. Thông qua các ví dụ thực tế từ liên quan như acquitter hay acquittement, bạn sẽ nắm vững cách sử dụng từ này một cách chính xác nhất. Mời bạn theo dõi bài học để làm giàu thêm vốn từ vựng chuyên ngành của mình.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

acquittable
L'accusé acquittable attend le verdict du tribunal.