Videoaiguilletage

Tìm hiểu về thuật ngữ chuyên ngành aiguilletage trong tiếng Pháp, một từ quan trọng trong lĩnh vực dệt may sản xuất vải dạ. Bài học sẽ giải thích chi tiết ý nghĩa của danh từ này cùng các ví dụ thực tế về quy trình giắt sợi không dệt. Ngoài ra, bạn sẽ được làm quen với các biến thể như động từ aiguilleter tính từ aiguilleté để mở rộng vốn từ vựng kỹ thuật của mình. Hãy cùng theo dõi video để nắm vững cách sử dụng từ vựng đặc thù này trong môi trường công nghiệp.

aiguilletage
L'ouvrier effectue l'aiguilletage de la laine sur le tissu de base.