Videoavocette

Từ vựng avocette trong tiếng Phápmột danh từ giống cái dùng để chỉ loài chim mỏ cong. Đâymột loài chim lội nước thanh lịch với đặc điểm nhận dạng không thể nhầm lẫnchiếc mỏ dài, mảnh cong vút lên trên, thường sinh sống tại các vùng đất ngập nước. Video này sẽ giúp bạn nắm vững cách sử dụng từ avocette thông qua các ví dụ thực tế về môi trường sống tập tính của chúng. Bạn cũng sẽ được tìm hiểu thêm các thuật ngữ liên quan như cách gọi bầy đàn hay tên khoa học của loài chim này. Mời bạn cùng theo dõi bài học để làm phong phú thêm vốn từ vựng về thế giới tự nhiên của mình.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

avocette
L'avocette cherche des petits crustacés dans l'eau peu profonde.