Videocabaliste

Tìm hiểu ý nghĩa của từ cabaliste trong tiếng Pháp, một danh từ đặc biệt dùng để chỉ các nhà pháp truyền kinh thánh Do Thái. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững cách sử dụng từ này trong cả ngữ cảnh tôn giáo lẫn nghĩa bóng hiện đại. Chúng ta sẽ cùng phân tích các ví dụ thực tế, các từ liên quan như cabale tính từ kabbalistique để làm phong phú thêm vốn từ vựng của bạn. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết ngay sau đây.

cabaliste
Un cabaliste étudie un ancien manuscrit dans sa bibliothèque.