Videoconcavité

Khám phá ý nghĩa cách sử dụng của danh từ concavité trong tiếng Pháp qua bài học chi tiết này. Từ việc mô tả những vật dụng quen thuộc như chiếc thìa đến các ứng dụng quan trọng trong toán học đồ thị hàm số, bạn sẽ nắm vững cách dùng từ này một cách chính xác nhất. Bài học cũng cung cấp các từ liên quan như tính từ concave từ trái nghĩa convexité để giúp bạn mở rộng vốn từ vựng hình học của mình. Hãy cùng theo dõi video để hiểu hơn về khái niệm sự lõm trong tiếng Pháp.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

concavité
La surface de la lune présente une grande concavité.