Videodécevant

Học cách sử dụng tính từ décevant trong tiếng Pháp để mô tả những sự việc hoặc kết quả gây thất vọng. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng giữa tính từ chỉ đặc điểm vật thể tính từ chỉ cảm xúc con người, đồng thời cung cấp các cấu trúc câu thông dụng trong giao tiếp hàng ngày. Video bao gồm các ví dụ thực tế về thái độ, kết quả công việc các từ đồng nghĩa, trái nghĩa quan trọng. Bạn sẽ nắm vững cách chia giống cái các cụm từ cố định đi kèm với décevant. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng này.

décevant
La note de l'examen était décevante.