Videogastrula

Trong tiếng Pháp, gastrulamột danh từ giống cái quan trọng thuộc chuyên ngành sinh vật học phôi thai học, được hiểuphôi vị. Đâygiai đoạn phát triển sớm của phôi động vật đa bào, xuất hiện ngay sau giai đoạn phôi nang (blastula). Việc nắm vững thuật ngữ này giúp bạn tiếp cận chính xác các tài liệu khoa học về quá trình hình thành sự sống. Tại sao sự hình thành gastrula lại được coi là bước ngoặt đánh dấu sự khởi đầu của quá trình tạo cơ quan? Video này sẽ giải thích cách phôi vị hình thành các phôi cơ bản như ngoại , trung bì nội , đồng thời phân biệt với các thuật ngữ liên quan như gastrulation hay stade gastruléen. Mời bạn theo dõi bài học để hiểu hơn về cách sử dụng thuật ngữ chuyên ngành này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "gastrula"

gastrula
L'embryon se développe en une gastrula.