godmother

/'gɔd,mʌðə/

godmother mẹ đỡ đầu” — một danh từ chỉ người phụ nữ được chọn để hướng dẫn hỗ trợ một đứa trẻ về mặt tinh thần, đạo đức, thường trong bối cảnh tôn giáo như lễ rửa tội. Nhưng từ này không đơn giản chỉ mẹtheo nghĩa gia đình. Trong bài học, bạn sẽ thấy cách dùng tự nhiên như my godmother, vì sao godmother khác với guardian, khi nào cụm fairy godmother lại đưa ta sang thế giới truyện cổ tích với tiên đỡ đầu”. Cùng xem bài học đầy đủ để nắm sắc thái cách dùng từ này chính xác hơn nhé!

godmother
The godmother holds the baby gently during the baptism ceremony.