Videohành vi

Trong tiếng Việt, hành vi một danh từ quan trọng dùng để chỉ những việc làm hoặc cách cư xử cụ thể của một cá nhân. Từ này không chỉ đơn thuần hành động còn mang tính ý thức cao, thường được soi chiếu dưới các chuẩn mực đạo đức, xã hội pháp luật. Video này sẽ giúp bạn phân biệt hành vi với các từ gần nghĩa như hành động hay cử chỉ, đồng thời tìm hiểu các thuật ngữ chuyên sâu như hành vi pháp lý hành vi công vụ. Mời bạn cùng theo dõi bài học để nắm vững cách sử dụng từ này trong đời sống văn bản chính thức.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

hành vi
Một học sinh có hành vi tốt khi giúp bạn nhặt sách.