Videokangaroo

/,kæɳgə'ru:/

Từ kangaroo không chỉ đơn thuần dùng để gọi tên loài chuột túi đặc trưng của nước Úc với đôi chân sau mạnh mẽ. Trong tiếng Anh, danh từ này còn mang những tầng nghĩa thú vị khác, từ việc chỉ định một loại xe bọc sắt trong quân sự cho đến cách gọi tắt thân mật roo trong giao tiếp hàng ngày. Việc hiểu các danh từ liên quan như joey hay marsupial sẽ giúp bạn mô tả loài vật này một cách tự nhiên chính xác hơn. Tuy nhiên, bạn đã bao giờ nghe đến cụm từ kangaroo court hay kangaroo closure chưa? Những thành ngữ này mang sắc thái biểu cảm mạnh mẽ trong lĩnh vực pháp luật chính trị không hề liên quan đến động vật học. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt cách dùng kangaroo như một nội động từ khám phá những ẩn dụ độc đáo trong văn hóa bản địa. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ vốn từ vựng này.

kangaroo
A kangaroo hops across the grassy plains with its joey peeking from its pouch.