Videolymphocytose

Trong tiếng Pháp, lymphocytosemột danh từ giống đực chuyên ngành y khoa dùng để chỉ chứng tăng bạch huyết bào. Đâytình trạng khi số lượng tế bào lympho trong máu vượt quá mức bình thường, thường được phát hiện thông qua các kết quả xét nghiệm máu lâm sàng. Việc hiểu thuật ngữ này giúp bạn nắm bắt chính xác các chẩn đoán liên quan đến hệ miễn dịch phản ứng của cơ thể trước các tác nhân bên ngoài. Tuy nhiên, bạn biết sự khác biệt quan trọng giữa một lymphocytose relative một lymphocytose absolue trong chẩn đoán y khoa không? Cách sử dụng các tính từ liên quan như lymphocytique cũng mang lại những sắc thái ý nghĩa riêng biệt khi mô tả các bệnhvề máu. Hãy cùng khám phá chi tiết cách phát âm, ngữ pháp các ví dụ thực tế trong bài học này để làm chủ vốn từ vựng y khoa của mình. Mời bạn theo dõi bài học đầy đủ ngay sau đây.

lymphocytose
Un patient présente une lymphocytose lors d'une analyse sanguine.