Videomặt dày

Từ mặt dày một tính từ phổ biến trong tiếng Việt dùng để chỉ những người thái độ trơ trẽn không biết xấu hổ. Bài học này sẽ giúp bạn hiểu cách áp dụng từ này trong các tình huống đời thường khi ai đó làm điều sai trái vẫn thản nhiên như không chuyện xảy ra. Chúng ta sẽ cùng khám phá các dụ thực tế, những thành ngữ nhấn mạnh như mặt dày mày dạn, phân biệt với các từ đồng nghĩa hay trái nghĩa. Mời bạn theo dõi video để nắm vững cách sử dụng từ vựng này một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "mặt dày"

mặt dày
Một người đàn ông mặt dày vẫn cười khi bị nhắc nhở về lỗi sai.